- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nhạc cụ tổng hợp âm thanh; synthesizer
Anh ấy đã mua một cái đàn synthesizer mới.
nhạc cụ tổng hợp âm thanh; synthesizer
Anh ấy đã mua một cái đàn synthesizer mới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
nhạc cụ tổng hợp âm thanh; synthesizer
nhạc cụ tổng hợp âm thanh; synthesizer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.