- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
Loại hợp chất này rất phổ biến.
hợp chất; chất tổng hợp
Loại vật liệu này là một loại vật liệu tổng hợp.
hợp chất; hỗn hợp tổng hợp
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
Loại hợp chất này rất phổ biến.
hợp chất; chất tổng hợp
Loại vật liệu này là một loại vật liệu tổng hợp.
hợp chất; hỗn hợp tổng hợp
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.