- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
từ ghép; từ hợp thành
“Máy tính” là một từ ghép.
từ ghép; từ hợp thành
“Máy tính” là một từ ghép.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ ghép; từ hợp thành
từ ghép; từ hợp thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.