- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
Anh ấy chắp tay chào tôi.
chắp tay; chắp tay vái lạy
Anh ấy chắp tay cầu nguyện.
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
Anh ấy chắp tay chào tôi.
chắp tay; chắp tay vái lạy
Anh ấy chắp tay cầu nguyện.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
chắp tay; chắp tay cầu nguyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.