- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
Kế hoạch này thiếu tính hợp lý.
tính hợp lý; tính hợp lẽ
tính hợp lý; sự hợp lý; căn cứ hợp lý
tính hợp lý; tính hợp lẽ
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
Kế hoạch này thiếu tính hợp lý.
tính hợp lý; tính hợp lẽ
tính hợp lý; sự hợp lý; căn cứ hợp lý
tính hợp lý; tính hợp lẽ
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.