- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hội đồng xét xử (pháp)
Hội đồng xét xử gồm ba thẩm phán.
hội đồng xét xử; hội đồng thẩm phán
Hội đồng xét xử đang xét xử vụ án này.
hội đồng xét xử (pháp)
Hội đồng xét xử gồm ba thẩm phán.
hội đồng xét xử; hội đồng thẩm phán
Hội đồng xét xử đang xét xử vụ án này.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
hội đồng xét xử (pháp)
hội đồng xét xử (pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.