- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phù hợp; thích hợp
中恰当、相适应、能满足需要qiàdàng、xiānng shìyìng、néng mǎnzú xūyào
Bộ quần áo này rất hợp.
phù hợp; thích hợp
中恰当、相适应、能满足需要qiàdàng、xiānng shìyìng、néng mǎnzú xūyào
Bộ quần áo này rất hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phù hợp; thích hợp
phù hợp; thích hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.