- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
trói kiểu treo người (hình thức trói buộc trong đó người bị treo lơ lửng)
trói kiểu treo người (hình thức trói buộc trong đó người bị treo lơ lửng)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
trói kiểu treo người (hình thức trói buộc trong đó người bị treo lơ lửng)
trói kiểu treo người (hình thức trói buộc trong đó người bị treo lơ lửng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.