- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
thương dân phạt kẻ có tội; vỗ về dân lành trừng phạt bạo chúa [thành ngữ]
thương dân phạt kẻ có tội; vỗ về dân lành trừng phạt bạo chúa [thành ngữ]
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
thương dân phạt kẻ có tội; vỗ về dân lành trừng phạt bạo chúa [thành ngữ]
thương dân phạt kẻ có tội; vỗ về dân lành trừng phạt bạo chúa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.