- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
nhóm người thích truyền dịch hơn uống thuốc hay tiêm
Những người thuộc “tộc truyền dịch” thích điều trị bằng cách truyền dịch.
nhóm người thích truyền dịch hơn uống thuốc hay tiêm
Những người thuộc “tộc truyền dịch” thích điều trị bằng cách truyền dịch.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
nhóm người thích truyền dịch hơn uống thuốc hay tiêm
nhóm người thích truyền dịch hơn uống thuốc hay tiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.