- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
kỳ quái và nghịch lý [thành ngữ]
Câu chuyện này thật kỳ lạ và nghịch lý.
kỳ quái và nghịch lý [thành ngữ]
Câu chuyện này thật kỳ lạ và nghịch lý.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
kỳ quái và nghịch lý [thành ngữ]
kỳ quái và nghịch lý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.