- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
(khẩu) người xếp cuối bảng; học sinh đội sổ
Anh ấy là người đứng cuối lớp chúng tôi.
xếp cuối bảng; đội sổ
Anh ấy luôn đứng cuối bảng.
xếp hạng chót; đội sổ; bét bảng
Anh ấy luôn về cuối.
(khẩu) người xếp cuối bảng; học sinh đội sổ
Anh ấy là người đứng cuối lớp chúng tôi.
xếp cuối bảng; đội sổ
Anh ấy luôn đứng cuối bảng.
xếp hạng chót; đội sổ; bét bảng
Anh ấy luôn về cuối.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
(khẩu) người xếp cuối bảng; học sinh đội sổ
(khẩu) người xếp cuối bảng; học sinh đội sổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.