- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
hoa chuông tết (Enkianthus quinqueflorus)
Hoa điếu chung là loài hoa phổ biến vào dịp Tết Nguyên Đán.
hoa chuông tết (Enkianthus quinqueflorus)
Hoa điếu chung là loài hoa phổ biến vào dịp Tết Nguyên Đán.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa chuông tết (Enkianthus quinqueflorus)
hoa chuông tết (Enkianthus quinqueflorus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.