- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
thu hồi; tước (giấy phép, bằng cấp)
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị đình chỉ.
thu hồi (giấy phép); tước bỏ (quyền hành nghề)
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị thu hồi.
thu hồi; tước (giấy phép, bằng cấp)
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị đình chỉ.
thu hồi (giấy phép); tước bỏ (quyền hành nghề)
Giấy phép lái xe của anh ấy đã bị thu hồi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
thu hồi; tước (giấy phép, bằng cấp)
thu hồi; tước (giấy phép, bằng cấp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.