- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
hiệp hội ngành nghề; nghiệp đoàn
Hiệp hội thương mại là một tổ chức kinh doanh.
hiệp hội ngành nghề; nghiệp đoàn
Hiệp hội thương mại là một tổ chức kinh doanh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hiệp hội ngành nghề; nghiệp đoàn
hiệp hội ngành nghề; nghiệp đoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.