- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đại danh từ; đại từ
Hai từ này là từ đồng nghĩa.
đại danh từ; đại từ
Hai từ này là từ đồng nghĩa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
đại danh từ; đại từ
đại danh từ; đại từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.