- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
Chúng ta cùng chung kẻ thù, cùng nhau chống lại kẻ địch.
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
Chúng ta cùng chung kẻ thù, cùng nhau chống lại kẻ địch.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.