- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
(toán) lớp đồng dư; lớp thặng dư
Đồng dư loại là một khái niệm trong toán học.
(toán) lớp đồng dư; lớp thặng dư
Đồng dư loại là một khái niệm trong toán học.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
(toán) lớp đồng dư; lớp thặng dư
(toán) lớp đồng dư; lớp thặng dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.