- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng phân (hóa học); đồng phân dị cấu
Đồng phân dị cấu là một khái niệm trong hóa học.
đồng phân (hóa học); đồng phân dị cấu
Đồng phân dị cấu là một khái niệm trong hóa học.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
đồng phân (hóa học); đồng phân dị cấu
đồng phân (hóa học); đồng phân dị cấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.