- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng ở; cùng tồn tại
Chúng tôi học cùng một trường.
cùng ở; cùng tồn tại
Chúng tôi học cùng một trường.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
cùng ở; cùng tồn tại
cùng ở; cùng tồn tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.