- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng giường chung gối; chung chăn gối [thành ngữ]
Họ đã chung chăn gối ba mươi năm.
cùng giường chung gối; (bóng) là vợ chồng [thành ngữ]
Họ đã kết hôn được ba mươi năm rồi.
cùng giường chung gối; chung chăn gối [thành ngữ]
Họ đã chung chăn gối ba mươi năm.
cùng giường chung gối; (bóng) là vợ chồng [thành ngữ]
Họ đã kết hôn được ba mươi năm rồi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng giường chung gối; chung chăn gối [thành ngữ]
cùng giường chung gối; chung chăn gối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.