- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
hai cực cùng dấu thì đẩy nhau; đồng tính tương xích
Cùng giới thì đẩy, khác giới thì hút.
cùng cực thì đẩy nhau; vật cùng loại thì xung khắc (bóng)
hai cực cùng dấu thì đẩy nhau; đồng tính tương xích
Cùng giới thì đẩy, khác giới thì hút.
cùng cực thì đẩy nhau; vật cùng loại thì xung khắc (bóng)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
hai cực cùng dấu thì đẩy nhau; đồng tính tương xích
hai cực cùng dấu thì đẩy nhau; đồng tính tương xích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.