- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
quỹ đạo đồng bộ (thiên văn)
Vệ tinh quỹ đạo đồng bộ được dùng để liên lạc.
quỹ đạo đồng bộ (thiên văn)
Vệ tinh quỹ đạo đồng bộ được dùng để liên lạc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
quỹ đạo đồng bộ (thiên văn)
quỹ đạo đồng bộ (thiên văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.