- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng bệnh tương liên; những người cùng cảnh ngộ thương nhau [thành ngữ]
Họ đồng bệnh tương liên, giúp đỡ lẫn nhau.
đồng bệnh tương liên; những người cùng cảnh ngộ thương nhau [thành ngữ]
Họ đồng bệnh tương liên, giúp đỡ lẫn nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
đồng bệnh tương liên; những người cùng cảnh ngộ thương nhau [thành ngữ]
đồng bệnh tương liên; những người cùng cảnh ngộ thương nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.