- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng đẳng cấp; ngang hàng; đồng đẳng
Họ có địa vị ngang nhau.
giống nhau; như nhau; cùng loại
Họ có trình độ ngang nhau.
cùng đẳng cấp; ngang hàng; đồng đẳng
Họ có địa vị ngang nhau.
giống nhau; như nhau; cùng loại
Họ có trình độ ngang nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
cùng đẳng cấp; ngang hàng; đồng đẳng
cùng đẳng cấp; ngang hàng; đồng đẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.