- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
vừa được danh lại được lợi [thành ngữ]
Anh ấy danh lợi song thu, cuộc sống rất hạnh phúc.
vừa được danh vừa được lợi [thành ngữ]
Anh ấy danh lợi song toàn, cuộc sống rất hạnh phúc.
vừa được danh lại được lợi [thành ngữ]
Anh ấy danh lợi song thu, cuộc sống rất hạnh phúc.
vừa được danh vừa được lợi [thành ngữ]
Anh ấy danh lợi song toàn, cuộc sống rất hạnh phúc.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
vừa được danh lại được lợi [thành ngữ]
vừa được danh lại được lợi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.