- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
trường danh lợi; chốn tranh danh đoạt lợi
Anh ấy không thích cuộc sống danh lợi.
chốn danh lợi; Vanity Fair (tiểu thuyết và tên tạp chí)
Vanity Fair là một tạp chí.
trường danh lợi; chốn tranh danh đoạt lợi
Anh ấy không thích cuộc sống danh lợi.
chốn danh lợi; Vanity Fair (tiểu thuyết và tên tạp chí)
Vanity Fair là một tạp chí.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường danh lợi; chốn tranh danh đoạt lợi
trường danh lợi; chốn tranh danh đoạt lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.