- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hiệp hai; nửa sau trận đấu
hiệp hai; nửa sau trận đấu
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
hiệp hai; nửa sau trận đấu
hiệp hai; nửa sau trận đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.