- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
chòm sao Hậu Phát Toạ (Coma Berenices)
Hậu Phát Tọa là một chòm sao đẹp.
chòm sao Hậu Phát Toạ (Coma Berenices)
Hậu Phát Tọa là một chòm sao đẹp.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chòm sao Hậu Phát Toạ (Coma Berenices)
chòm sao Hậu Phát Toạ (Coma Berenices)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.