- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
cốp xe; thùng xe phía sau
中汽车后面用来放东西的箱子qìchē hòumiàn yònglái fàng dōngxi de xiāngzi
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
thân cây; trục chính; (bóng) nòng cốt
中汽车后面放东西的箱子qìchē hòumiàn fàng dōngxi de xiāngzi
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
cốp xe; thùng xe phía sau
中汽车后面用来放东西的箱子qìchē hòumiàn yònglái fàng dōngxi de xiāngzi
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
thân cây; trục chính; (bóng) nòng cốt
中汽车后面放东西的箱子qìchē hòumiàn fàng dōngxi de xiāngzi
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
cốp xe; thùng xe phía sau
cốp xe; thùng xe phía sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.