- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
tấm chắn phía sau; cửa sau (xe tải)
Tấm chắn phía sau này rất chắc chắn.
tấm chắn phía sau; cửa sau (xe tải)
Tấm chắn phía sau này rất chắc chắn.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tấm chắn phía sau; cửa sau (xe tải)
tấm chắn phía sau; cửa sau (xe tải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.