- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
kẻ đến sau vượt người đi trước [thành ngữ]
Anh ấy tin rằng người đến sau sẽ vượt lên.
kẻ đến sau vượt người đi trước [thành ngữ]
Anh ấy tin rằng người đến sau sẽ vượt lên.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kẻ đến sau vượt người đi trước [thành ngữ]
kẻ đến sau vượt người đi trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.