- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
người trẻ đáng kính sợ; hậu sinh khả úy [thành ngữ]
Thế hệ trẻ thật đáng nể, tương lai là của họ.
người trẻ đáng nể; hậu sinh khả úy [thành ngữ]
Thế hệ trẻ đáng nể, tương lai là của họ.
người trẻ đáng kính sợ; hậu sinh khả úy [thành ngữ]
Thế hệ trẻ thật đáng nể, tương lai là của họ.
người trẻ đáng nể; hậu sinh khả úy [thành ngữ]
Thế hệ trẻ đáng nể, tương lai là của họ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
người trẻ đáng kính sợ; hậu sinh khả úy [thành ngữ]
người trẻ đáng kính sợ; hậu sinh khả úy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.