- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
quai gót giày
Dây đeo gót của đôi giày này rất thoải mái.
quai gót giày
Dây đeo gót của đôi giày này rất thoải mái.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
quai gót giày
quai gót giày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.