- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
vào sau ra trước; LIFO (last in, first out)
Nguyên tắc này là nhập sau xuất trước.
vào sau ra trước (LIFO)
Nhập sau xuất trước là một phương pháp quản lý hàng tồn kho.
vào sau ra trước; LIFO (last in, first out)
Nguyên tắc này là nhập sau xuất trước.
vào sau ra trước (LIFO)
Nhập sau xuất trước là một phương pháp quản lý hàng tồn kho.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vào sau ra trước; LIFO (last in, first out)
vào sau ra trước; LIFO (last in, first out)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.