- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Hướng Ba Bình Thố (1947-), Chủ tịch chính quyền Tây Tạng (tức Thống đốc) 2003–2010
Hướng Ba Bình Thố (1947-), Chủ tịch chính quyền Tây Tạng (tức Thống đốc) 2003–2010
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Hướng Ba Bình Thố (1947-), Chủ tịch chính quyền Tây Tạng (tức Thống đốc) 2003–2010
Hướng Ba Bình Thố (1947-), Chủ tịch chính quyền Tây Tạng (tức Thống đốc) 2003–2010
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.