- 口khẩu(miệng)
- 下hạ(phía dưới, thấp)
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
Anh ấy sợ đến run rẩy.
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
Anh ấy sợ đến run rẩy.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.