- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người quân tử; bậc quân tử
Anh ấy là một quân tử.
tước liệt hầu; quý tộc phong hầu
người quân tử; bậc quân tử
Anh ấy là một quân tử.
tước liệt hầu; quý tộc phong hầu
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người quân tử; bậc quân tử
người quân tử; bậc quân tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.