- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người quân tử tránh xa bếp núc [thành ngữ]
Quân tử viễn bào trù, đây là điều Mạnh Tử nói.
người quân tử tránh xa bếp núc (thấy vật sống không nỡ nhìn nó chết, nên tránh chỗ giết mổ) [thành ngữ]
Quân tử viễn bào trù, đây là câu nói nổi tiếng của Mạnh Tử.
người quân tử tránh xa bếp núc [thành ngữ]
Quân tử viễn bào trù, đây là điều Mạnh Tử nói.
người quân tử tránh xa bếp núc (thấy vật sống không nỡ nhìn nó chết, nên tránh chỗ giết mổ) [thành ngữ]
Quân tử viễn bào trù, đây là câu nói nổi tiếng của Mạnh Tử.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
người quân tử tránh xa bếp núc [thành ngữ]
người quân tử tránh xa bếp núc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.