dặn dò; căn dặn; ra lệnh
中告诉某人要做什么;下达指示或命令gàosu mǒurén yào zuò shénme;xiàdá zhǐshì huò mìnglìng
Anh ấy dặn tôi ngày mai đi.
dặn dò; căn dặn; ra lệnh
中告诉某人要做什么;下达指示或命令gàosu mǒurén yào zuò shénme;xiàdá zhǐshì huò mìnglìng
Anh ấy dặn tôi ngày mai đi.
dặn dò; căn dặn; ra lệnh
dặn dò; căn dặn; ra lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.