- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa; bao gồm; có chứa
中里面有;包括lǐmiàn yǒu;bāokuò
Giá này đã bao gồm thuế chưa?
chứa đựng; bao hàm
中包括在里面;包含bāokuò zài lǐmiàn;bāohán
Cái hộp này chứa gì?
chứa; bao gồm; có chứa
中里面有;包括lǐmiàn yǒu;bāokuò
Giá này đã bao gồm thuế chưa?
chứa đựng; bao hàm
中包括在里面;包含bāokuò zài lǐmiàn;bāohán
Cái hộp này chứa gì?
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chứa; bao gồm; có chứa
chứa; bao gồm; có chứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.