- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe hiểu
中听到并理解所说的话的意思tīng dào bìng lǐjiě suǒ shuōde huà de yìsi
Bạn nghe hiểu không?
nghe hiểu; nghe ra
中听着并且明白说话的意思tīngzhe bìngqiě míngbai shuōhuà de yìsi
nghe hiểu
中听到并理解所说的话的意思tīng dào bìng lǐjiě suǒ shuōde huà de yìsi
Bạn nghe hiểu không?
nghe hiểu; nghe ra
中听着并且明白说话的意思tīngzhe bìngqiě míngbai shuōhuà de yìsi
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
nghe hiểu
nghe hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.