lên đường; khởi hành
中开始旅行或出发去某个地方kāishǐ lǚxíng huò chūfā qù mǒu ge dìfang
Ngày mai chúng tôi khởi hành đi Bắc Kinh.
lên đường; khởi hành
中开始旅行或出发去某个地方kāishǐ lǚxíng huò chūfā qù mǒu ge dìfang
Ngày mai chúng tôi khởi hành đi Bắc Kinh.
lên đường; khởi hành
lên đường; khởi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.