- 且thả(xếp chồng, tạm thời)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Ngô Kỳ, Thiểm Tây
Huyện Ngô Kỳ ở tỉnh Thiểm Tây.
huyện Ngô Kỳ
huyện Ngô Kỳ, Thiểm Tây
Huyện Ngô Kỳ ở tỉnh Thiểm Tây.
huyện Ngô Kỳ
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Ngô Kỳ, Thiểm Tây
huyện Ngô Kỳ, Thiểm Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.