- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
kẻ thù chung thuyền (cùng hợp tác dù là đối thủ) [thành ngữ]
Ngô Việt đồng thuyền, cùng nhau vượt qua khó khăn.
người thù cùng chung thuyền vượt khó [thành ngữ]
Cùng nhau vượt qua khó khăn.
người thù địch cùng chung hoàn cảnh nguy nan; cùng thuyền vượt khó [thành ngữ]
kẻ thù chung thuyền (cùng hợp tác dù là đối thủ) [thành ngữ]
Ngô Việt đồng thuyền, cùng nhau vượt qua khó khăn.
người thù cùng chung thuyền vượt khó [thành ngữ]
Cùng nhau vượt qua khó khăn.
người thù địch cùng chung hoàn cảnh nguy nan; cùng thuyền vượt khó [thành ngữ]
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
kẻ thù chung thuyền (cùng hợp tác dù là đối thủ) [thành ngữ]
kẻ thù chung thuyền (cùng hợp tác dù là đối thủ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bây giờ chúng ta đang ở trong cùng một con thuyền.
Bây giờ chúng ta đang ở trong cùng một con thuyền.