- 口khẩu(miệng)
- 少thiểu(ít)
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Tôi nghe thấy tiếng ồn ào bên ngoài.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Tôi nghe thấy tiếng ồn ào bên ngoài.
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.