- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
phòng hút thuốc
Đây là phòng hút thuốc.
phòng hút thuốc
Đây là phòng hút thuốc.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng hút thuốc
phòng hút thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.