- 口khẩu(miệng)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp, thiếu)
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
chút công sức nhỏ nhoi; dễ như thổi tro [thành ngữ]
Đối với anh ấy, đây chỉ là một chút nỗ lực.
chút công sức nhỏ nhoi; dễ như thổi tro [thành ngữ]
Đối với anh ấy, đây chỉ là một chút nỗ lực.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
chút công sức nhỏ nhoi; dễ như thổi tro [thành ngữ]
chút công sức nhỏ nhoi; dễ như thổi tro [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.