- 口khẩu(miệng)
- 牙nha(răng)
Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!
khu rừng mưa nhiệt đới Nha Nặc Đạt, miền nam Hải Nam
Yanoda là một khu rừng nhiệt đới.
khu rừng mưa nhiệt đới Nha Nặc Đạt, miền nam Hải Nam
Yanoda là một khu rừng nhiệt đới.
Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!
Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!
khu rừng mưa nhiệt đới Nha Nặc Đạt, miền nam Hải Nam
khu rừng mưa nhiệt đới Nha Nặc Đạt, miền nam Hải Nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.