- 口khẩu(miệng)
- 仓thương(kho lương)
Miệng bị sặc như kho lúa bị bụi tràn vào, nghẹn ngào khó thở.
sặc (thức ăn, v.v.)
Anh ấy bị sặc khi ăn cơm.
sặc (thức ăn/nước vào nhầm đường)
Tôi bị sặc rồi.
sặc (thức ăn, v.v.)
Anh ấy bị sặc khi ăn cơm.
sặc (thức ăn/nước vào nhầm đường)
Tôi bị sặc rồi.
Miệng bị sặc như kho lúa bị bụi tràn vào, nghẹn ngào khó thở.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng bị sặc như kho lúa bị bụi tràn vào, nghẹn ngào khó thở.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
sặc (thức ăn, v.v.)
sặc (thức ăn, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.